Thành phần mỹ phẩm

Tetrahexyldecyl Ascorbate
Thành phần Tetrahexyldecyl Ascorbate Tên khác: Form of Vitamin C Chức năng:chống oxy hóa ,làm sáng da Chi tiết Tetrahexyldecyl ascorbate (TA) là…
Xem thêm »
Magnesium Ascorbyl Phosphate
Thành phần Magnesium Ascorbyl Phosphate Tên khác:Form of Vitamin CMAP Chức năng:trị mụnchống oxy hóa,làm sáng da Chi tiết Magnesium Ascorbyl Phosphate (MAP)…
Xem thêm »
Ascorbyl Tetraisopalmitate
Thành phần Ascorbyl Tetraisopalmitate Tên khác:ATIPAscorbyl IsotetrapalmitateAscorbyl Tetra-IsopalmitoylForm of Vitamin C Chức năng:chống oxy hóa,làm mềm
Xem thêm »
Ascorbyl Palmitate
Thành phần Ascorbyl Palmitate Tên khác:Form of Vitamin C Chức năng:chống oxy hóa, bảo quản Chi tiết Ascorbyl palmitate là một ester của ascorbic…
Xem thêm »
Ascorbyl Glucoside
Thành phần Ascorbyl Glucoside Tên khác:Form of Vitamin C Chức năng:chống oxy hóalàm sáng da Xem thêm
Xem thêm »
Butylene Glycol
Thành phần Butylene Glycol Tên khác:1,3-Butanediolbutane-1,3-diol Chức năng:dưỡng ẩm/hút ẩm,hòa tan,làm đặc
Xem thêm »
Xanthan Gum
Thành phần Xanthan Gum Chức năng:nhũ hóaổn định nhũ tươnghoạt động bề mặt/tẩy rửalàm đặc Chi tiết Là một trong những chất làm…
Xem thêm »
Kaolin
Thành phần Kaolin Tên khác : China clayType of Clay Chức năng : tẩy tế bào chết dạng hạt, thấm hút, tạo màu
Xem thêm »
Simmondsia Chinensis Seed Oil
Thành phần Ảnh: Wikipedia Simmondsia Chinensis Seed Oil Tên khác:Jojoba Oil Chức năng:làm mềm Chi tiết Là dầu không bay hơi ép từ…
Xem thêm »
Hyaluronic Acid
Thành phần Hyaluronic Acid Tên khác:HA Chức năng:chống oxy hóa dưỡng ẩm/hút ẩmmô phỏng thành tố da Xem thêm Hydrolyzed Hyaluronic Acid
Xem thêm »
Menu