Methacrylic Acid



Thành phần

Methacrylic Acid

làm đặc

Có thể bạn quan tâm

Simmondsia Chinensis Seed Oil
Thành phần Ảnh: Wikipedia Simmondsia Chinensis Seed Oil Tên khác:Jojoba Oil Chức năng:làm mềm Chi tiết Là dầu không bay hơi ép từ…
Xem thêm »
Lactic Acid
Thành phần Lactic Acid Tên khác:2-Hydroxypropanoic AcidAHA Chức năng:điều chỉnh pHtẩy tế bào chếtdưỡng ẩm/hút ẩm Là loại AHA phổ biến thứ hai sau glycolic acid…
Xem thêm »
Ascorbic Acid
Ascorbic Acid Tên khác:L-ascorbic acidVitamin C Chức năng:chống oxy hóalàm sáng da Hoạt động tốt nhất ở nồng độ 5-20%. Tăng khả năng…
Xem thêm »
Propolis
Thành phần Ảnh: Wikipedia Propolis Cera Chức năng:dưỡng ẩm/hút ẩm Chi tiết Là sáp keo ong (một hỗn hợp mà ong mật thu thập từ…
Xem thêm »
Glycerin
Thành phần Glycerin Tên khác:Glycerol Chức năng:dưỡng ẩm/hút ẩm hương liệu mô phỏng thành tố da làm đặc
Xem thêm »
Squalene
Thành phần Squalene Chức năng:chống oxy hóalàm mềmmô phỏng thành tố da
Xem thêm »

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Fill out this field
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
You need to agree with the terms to proceed

Menu